⭐ 700 TOEIC · Chặng 5Bài 1/4Bài học~50 phút

TOEIC Part 5: phân loại câu hỏi và chiến thuật 20 giây

Nhìn bốn đáp án để biết câu hỏi từ loại, ngữ pháp hay từ vựng, chiến thuật riêng cho từng loại và cách giữ nhịp 10 phút cho cả 30 câu.

TOEIC Part 5: phân loại câu hỏi và chiến thuật 20 giây

Học xong bài này, bạn sẽ

  • Nhìn 4 đáp án để biết loại câu trong 3 giây
  • Áp dụng chiến thuật riêng cho câu từ loại, ngữ pháp, từ vựng
  • Giữ nhịp 20 giây mỗi câu, bỏ qua đúng lúc

Nên học trước: Câu điều kiện, đảo ngữ và câu giả định

Nội dung bài viết
  1. Bước 1: nhìn 4 đáp án, phân loại trong 3 giây
  2. Bước 2: giải theo loại
  3. Bước 3: quản lý thời gian
  4. Thực hành từng bước
  5. Bài tập: phân loại nhanh

Part 5 có 30 câu, mỗi câu có một ô trống và 4 đáp án. Với mục tiêu 700+, bạn cần khoảng 24/30 câu đúng trong khoảng 10 phút, tức trung bình 20 giây mỗi câu. Không thể đạt nhịp đó nếu đọc và dịch từng câu. Bí quyết là nhìn đáp án trước để biết loại câu hỏi, rồi chỉ đọc phần cần thiết.

Bước 1: nhìn 4 đáp án, phân loại trong 3 giây

4 đáp án trông nhưLoại câuCần đọc gì
Cùng gốc: decide, decision, decisive, decisivelyTừ loạiHai bên ô trống
Cùng động từ, khác dạng: submit, submitted, is submitting, will be submittedThì / chủ bị động / hòa hợpChủ ngữ, dấu hiệu thời gian, tân ngữ
Đại từ: he, him, his, himselfĐại từVị trí ô trống
Từ nối: although, despite, however, becauseLiên từ / giới từPhần sau ô trống: mệnh đề hay danh từ
Đại từ quan hệ: who, which, whose, whereMệnh đề quan hệDanh từ trước, phần sau ô trống
Giới từ: in, on, at, byGiới từCụm xung quanh, collocation
4 từ khác nghĩa, cùng từ loại: reserve, deserve, preserve, observeTừ vựngCả câu, tìm collocation

Bước 2: giải theo loại

Câu từ loại (giải nhanh nhất)

Áp dụng quy trình ở bài từ loại và vị trí: nhìn từ trước và sau ô trống. Mục tiêu dưới 10 giây. Không đọc hết câu trừ khi có hai đáp án cùng từ loại.

Câu động từ

Kiểm tra theo thứ tự:

  1. Câu đã có động từ chia chưa? Nếu có rồi, ô trống không phải động từ chia (loại các đáp án có thì).
  2. Chủ động hay bị động: sau ô trống có tân ngữ không?
  3. Hòa hợp: chủ ngữ số ít hay nhiều?
  4. Thì: tìm dấu hiệu thời gian.

Thường chỉ cần 2 bước là loại được 3 đáp án.

Câu từ nối

Nhìn phần sau ô trống đến dấu phẩy: có động từ chia → liên từ; chỉ có danh từ → giới từ; đầu câu kèm dấu phẩy → trạng từ liên kết. Sau đó mới chọn nghĩa (xem bài liên từ).

Câu từ vựng

Đây là loại khó nhất, cần đọc cả câu. Chiến thuật riêng ở bài tiếp theo.

Bước 3: quản lý thời gian

  • Mục tiêu: Part 5 khoảng 10 phút, Part 6 khoảng 8 phút, còn 55–57 phút cho Part 7.
  • Quy tắc 30 giây: câu nào quá 30 giây mà chưa chắc, tô ngay đáp án hợp lý nhất và đi tiếp, không quay lại. Phòng thi không cho viết lên đề, nên đừng trông vào việc "đánh dấu để làm sau": 30 giây tiết kiệm được đáng giá hơn ở Part 7.
  • Không đọc dịch cả câu cho các câu ngữ pháp. Đọc nghĩa là việc của câu từ vựng.
  • Luyện bấm giờ: ghi thời gian cho mỗi 10 câu. Mục tiêu dưới 3 phút 20 giây cho 10 câu.
Bẫy "nhìn quen mắt"Đề hay cho một đáp án tạo thành cụm quen tai nhưng sai ngữ pháp trong câu đó. Ví dụ "The report must be submitted ____ Friday" với until và by. until Friday rất quen, nhưng hạn chót phải là by. Luôn kiểm tra lại bằng quy tắc.

Thực hành từng bước

1. The marketing department will ______ announce the winners of the design contest. (A) official (B) officially (C) officiate (D) office

Xem lời giải

Đáp án cùng gốc → từ loại. Giữa will và announce → trạng từ: (B). Thời gian: 5 giây.

2. The annual safety inspection ______ by an external agency every December. (A) conducts (B) is conducted (C) has conducted (D) conducting

Xem lời giải

Đáp án là các dạng động từ. Câu chưa có động từ chia → loại (D). Sau ô trống là by, không có tân ngữ → bị động: (B). every December khớp với hiện tại đơn.

3. ______ the new software is installed, all staff will need to change their passwords. (A) During (B) Once (C) Because of (D) Instead of

Xem lời giải

Đáp án là từ nối. Sau ô trống là mệnh đề (the new software is installed) → liên từ. Chỉ có (B) Once là liên từ; ba đáp án còn lại là giới từ.

4. Ms. Wong asked her assistant to ______ a table for six at the Italian restaurant. (A) reserve (B) deserve (C) preserve (D) observe

Xem lời giải

Bốn động từ khác nghĩa → từ vựng. reserve a table = đặt bàn: (A).

Bài tập: phân loại nhanh

Không cần giải, chỉ ghi loại câu trong 3 giây mỗi câu, dựa vào 4 đáp án:

(1) (A) careful (B) carefully (C) care (D) caring

(2) (A) they (B) them (C) their (D) themselves

(3) (A) although (B) despite (C) therefore (D) because of

(4) (A) expand (B) expanded (C) will expand (D) has been expanded

(5) (A) estimate (B) retain (C) obtain (D) attain

(6) (A) who (B) whom (C) whose (D) which

Xem đáp án

(1) Từ loại. (2) Đại từ. (3) Liên từ / giới từ / trạng từ liên kết. (4) Động từ: thì, chủ bị động. (5) Từ vựng. (6) Mệnh đề quan hệ.

Khi việc phân loại thành phản xạ, bạn sẽ thấy Part 5 không còn là 30 câu khó, mà là khoảng 20 câu làm nhanh và chừng 10 câu cần suy nghĩ.

Bài tiếp theo
Ban biên tập HọcFree

Chúng tôi viết những bài hướng dẫn dễ hiểu, thực tế để ai cũng có thể tự học lập trình và ngoại ngữ, hoàn toàn miễn phí.