Học từ vựng TOEIC theo collocation: 20 từ mỗi ngày
Vì sao nên học cụm từ thay vì từ đơn, cách chọn từ đáng học, mẫu thẻ Anki hai chiều và nhịp 20 từ mới, 15 phút ôn mỗi ngày cho người bận.
Học xong bài này, bạn sẽ
- Hiểu vì sao học cụm từ nhớ lâu hơn học từ đơn
- Tạo thẻ Anki hai chiều có câu ví dụ
- Duy trì 20 từ mới và 15 phút ôn mỗi ngày
Nên học trước: Luyện tập: 40 câu từ loại và thì
Nội dung bài viết
Từ vựng là phần kéo dài nhất của lộ trình: bạn sẽ học khoảng 20 từ mỗi ngày trong suốt 5 tháng. Học sai cách thì sau 5 tháng chỉ còn nhớ một phần nhỏ. Bài này chỉ cách chọn từ đáng học, học theo collocation (cụm từ hay đi cùng nhau) và tổ chức thẻ Anki để nhớ lâu mà mỗi ngày không mất quá 25 phút.
Vì sao học cụm từ thay vì từ đơn?
Thử so sánh hai cách ghi:
- Cách 1: deadline = hạn chót.
- Cách 2: meet a deadline (kịp hạn), miss a deadline (trễ hạn), a tight deadline (hạn gấp), extend the deadline (gia hạn).
Với cách 1, bạn hiểu từ khi đọc nhưng không dùng được. Với cách 2, bạn:
- Giải được câu từ vựng Part 5: "We must ____ the deadline" → meet, không phải reach hay achieve.
- Nghe nhanh hơn: cả cụm đi vào tai như một khối, không phải ghép từng từ.
- Nói và viết tự nhiên hơn: "I'm afraid we'll miss the deadline" là câu dùng được ngay trong email.
Các kiểu collocation hay gặp trong TOEIC
| Kiểu | Ví dụ |
|---|---|
| Động từ + danh từ | place an order, make a reservation, conduct a survey, submit a proposal, hold a meeting, launch a product |
| Tính từ + danh từ | a competitive price, a reliable supplier, a temporary position, an annual report, a significant increase |
| Trạng từ + tính từ | highly qualified, fully booked, readily available, extremely busy, widely used |
| Danh từ + giới từ | demand for, increase in, access to, reason for, solution to, interest in |
| Tính từ + giới từ | responsible for, eligible for, aware of, familiar with, satisfied with, subject to |
| Động từ + giới từ | comply with, apply for, respond to, depend on, consist of, account for |
Chọn từ nào để học?
Không phải từ nào gặp trong đề cũng đáng làm thẻ. Thứ tự ưu tiên:
- Từ gặp lại lần thứ hai. Gặp một lần có thể là ngẫu nhiên, gặp lần hai thì gần như chắc chắn sẽ còn gặp.
- Từ làm bạn sai câu. Lấy từ sổ lỗi sai, mã T.
- Từ trong danh sách chủ đề của 3 bài tiếp theo trong chặng này.
- Bỏ qua từ chuyên ngành hẹp, tên riêng, từ chỉ xuất hiện một lần trong một đoạn Part 7.
Thẻ Anki hai chiều
Mọi cụm từ đều có thẻ để hiểu (thấy tiếng Anh, nhớ nghĩa). Những cụm bạn muốn tự dùng khi nói và viết (thường khoảng một nửa) có thêm thẻ để dùng (thấy nghĩa và câu có chỗ trống, nhớ ra tiếng Anh).
| Thẻ | Mặt trước | Mặt sau |
|---|---|---|
| Hiểu | We need to meet the deadline for the client. | meet a deadline: kịp hạn chót /ˈdedlaɪn/. Trái nghĩa: miss a deadline. |
| Dùng | Chúng ta phải kịp hạn chót. We have to ____ the deadline. | meet the deadline |
Trong Anki, chọn kiểu ghi chú "Basic (optional reversed card)": thẻ chiều ngược chỉ được tạo khi bạn điền vào ô Add Reverse, nên bạn tự quyết cụm nào cần hai chiều. Nếu muốn có âm thanh, bạn có thể ghi âm tự đọc hoặc chèn file audio từ từ điển (tôn trọng điều khoản sử dụng của từ điển).
Nhịp học mỗi ngày
| Việc | Thời gian | Khi nào |
|---|---|---|
| Ôn thẻ đến hạn | 10–15 phút | Sáng hoặc trên đường đi làm |
| Học 20 từ / cụm mới (khoảng 30 thẻ, tính cả thẻ chiều ngược) | 10 phút | Sau bài học buổi tối |
| Đọc to cả câu ví dụ | Trong lúc ôn | Luôn luôn |
Vì có thẻ chiều ngược, hãy nâng mục thẻ mới mỗi ngày trong Anki từ 20 lên khoảng 30. Giữ được 5–6 ngày mỗi tuần thì sau 5 tháng bạn có khoảng 2.000 từ và cụm từ công sở. Từ tuần thứ ba trở đi, lượng thẻ ôn sẽ nhiều hơn thẻ mới. Đó là bình thường. Nếu ôn quá 25 phút mỗi ngày, hãy giảm xuống 10–15 từ mới trong một tuần rồi tăng lại.
Bộ khởi đầu: 20 collocation công sở
| Collocation | Nghĩa |
|---|---|
| place an order | đặt hàng |
| make a reservation | đặt chỗ |
| meet / miss a deadline | kịp / trễ hạn |
| submit a report | nộp báo cáo |
| attend a meeting | dự họp |
| hold a conference | tổ chức hội nghị |
| conduct a survey | tiến hành khảo sát |
| launch a product | ra mắt sản phẩm |
| reach an agreement | đạt được thỏa thuận |
| sign a contract | ký hợp đồng |
| raise prices | tăng giá |
| cut costs | cắt giảm chi phí |
| a tight budget | ngân sách eo hẹp |
| a reliable supplier | nhà cung cấp đáng tin cậy |
| customer satisfaction | sự hài lòng của khách hàng |
| job opening / vacancy | vị trí tuyển dụng |
| be eligible for | đủ điều kiện hưởng |
| comply with regulations | tuân thủ quy định |
| fully booked | kín chỗ |
| out of stock | hết hàng |
Bài tập
Bài 1. Chọn động từ đúng: (1) ____ a survey (make / conduct) (2) ____ an order (put / place) (3) ____ a decision (do / make) (4) ____ a meeting (open / hold) (5) ____ an agreement (reach / arrive)
Xem đáp án
(1) conduct (2) place (3) make (4) hold (5) reach.
Bài 2. Điền giới từ: (1) There is a high demand ____ skilled workers. (2) Employees are eligible ____ a bonus. (3) All products must comply ____ safety standards. (4) Prices are subject ____ change. (5) We saw a sharp increase ____ sales.
Xem đáp án
(1) for (2) for (3) with (4) to (5) in.
Bài tập thực hành
- Tạo 20 thẻ collocation từ bảng trong bài theo mẫu thẻ hai chiều.
- Ôn Anki 7 ngày liên tiếp, ghi số thẻ ôn mỗi ngày vào sổ.
Làm xong bài tập mới chuyển sang bài tiếp theo: tự làm, nói thành tiếng và chữa lỗi là cách duy nhất để nhớ lâu.


