Small talk tiếng Anh nơi công sở: mở đầu, duy trì, kết thúc
Chủ đề an toàn và nên tránh, mẫu câu mở đầu, kỹ thuật trả lời cộng một ý và hỏi lại, cách kết thúc lịch sự, kèm hội thoại mẫu với chuyên gia.
Học xong bài này, bạn sẽ
- Mở đầu và duy trì cuộc nói chuyện ngắn
- Hỏi tiếp bằng câu hỏi mở
- Kết thúc cuộc nói chuyện tự nhiên
Nên học trước: Luyện tập Part 3–4 có transcript
Nội dung bài viết
Small talk là những câu chuyện ngắn, nhẹ nhàng trước cuộc họp, trong thang máy, lúc đón khách ở sân bay hay giờ nghỉ cà phê. Nhiều kỹ sư Việt làm việc rất tốt với chuyên gia nước ngoài khi nói về kỹ thuật, nhưng lại im lặng ngại ngùng trong 3 phút chờ họp. Small talk không khó về ngôn ngữ, chỉ cần vài mẫu câu và một kỹ thuật duy trì đơn giản.
Chủ đề an toàn và chủ đề nên tránh
| Nên nói | Nên tránh (với người mới quen) |
|---|---|
| Chuyến đi, thời tiết, giao thông | Thu nhập, lương, giá nhà của họ |
| Món ăn, nhà hàng, văn hóa địa phương | Tuổi, cân nặng, ngoại hình |
| Cuối tuần, kỳ nghỉ, sở thích | Hôn nhân, con cái (nếu họ không tự kể) |
| Sự kiện, hội chợ, công việc chung | Chính trị, tôn giáo |
Lưu ý văn hóa: câu "Anh có gia đình chưa?" rất bình thường ở Việt Nam nhưng có thể gây khó xử với nhiều người nước ngoài khi mới gặp.
Mẫu câu mở đầu
| Tình huống | Câu mở đầu |
|---|---|
| Đón khách mới đến | How was your flight? / Did you have any trouble finding us? |
| Gặp đồng nghiệp đầu tuần | How was your weekend? / Did you do anything fun? |
| Chờ họp | Busy week so far? / Have you been working on the new project? |
| Khách ở Việt Nam vài ngày | Is this your first time in Vietnam? / Have you tried any Vietnamese food yet? |
| Hội chợ, sự kiện | Have you been to this fair before? / Which booths have you visited? |
| Thời tiết | It's really hot today, isn't it? / I hope the rain stops before the factory tour. |
Kỹ thuật duy trì: trả lời + 1 ý + hỏi lại
Lỗi phổ biến nhất là trả lời cụt: "How was your weekend?" – "Good." rồi im lặng. Hãy dùng công thức trả lời + thêm một ý + hỏi lại:
A: How was your weekend?
B: It was great, thanks. (trả lời) I took my kids to Ba Vi. It was much cooler than Hanoi. (thêm ý) How about you? Did you go anywhere? (hỏi lại)
Câu hỏi mở để kéo dài
Câu hỏi Yes/No dễ dẫn đến câu trả lời một từ. Dùng câu hỏi mở bắt đầu bằng What, How, Which:
- Thay vì "Do you like Vietnamese food?" → What Vietnamese dishes have you tried?
- Thay vì "Was the trip long?" → How was the trip from Seoul?
- Thay vì "Is your hotel OK?" → What do you think of the hotel?
Câu phản hồi để thể hiện đang nghe
Really? / That sounds great! / Oh, I didn't know that. / That must have been tiring. / Lucky you! / I know what you mean.
Kết thúc tự nhiên
Kết thúc khéo cũng quan trọng như mở đầu. Dùng một câu chuyển tiếp rồi một câu lịch sự:
- Well, I think the meeting is about to start. Shall we go in?
- Anyway, I should let you get back to work. Nice talking to you.
- I need to grab something before the next session. See you later!
- It was great to meet you. I hope you enjoy the rest of your stay.
Hội thoại mẫu: đón chuyên gia ở sảnh nhà máy
Huy: Good morning, Mr. Weber. Welcome to our factory. I'm Huy from the engineering team.
Weber: Good morning, Huy. Nice to meet you.
Huy: Nice to meet you too. How was the drive from the hotel? The traffic can be quite heavy in the morning.
Weber: It took about forty minutes, but it was interesting. So many motorbikes!
Huy: Yes, there are millions of them in the city. Is this your first time in Vietnam?
Weber: It is. I arrived on Saturday, so I had a day to look around.
Huy: Oh, nice. What did you see?
Weber: I visited the Old Quarter and tried pho for breakfast. It was delicious.
Huy: I'm glad you liked it. If you have time this week, I can recommend a good bun cha place near here.
Weber: I'd love that.
Huy: Great. Well, the team is waiting in the meeting room. Shall we go up?
Để ý Huy dùng đủ các bước: chào, hỏi về chuyến đi, thêm thông tin, hỏi câu mở, gợi ý, chuyển sang công việc.
Bài tập
Bài 1. Viết lại các câu trả lời cụt sau theo công thức trả lời + 1 ý + hỏi lại: (1) "How was your holiday?" – "Fine." (2) "Do you live near the office?" – "No." (3) "Busy day?" – "Yes."
Xem câu mẫu
(1) It was relaxing, thanks. We went to the beach in Quy Nhon. Did you take any time off? (2) Not really. It takes me about 30 minutes by motorbike. How about you? (3) Yes, very! We have an audit tomorrow. How's your day going?
Bài 2. Đổi các câu hỏi Yes/No sau thành câu hỏi mở: (1) Did you enjoy the conference? (2) Is the hotel comfortable? (3) Do you like your new job?
Xem câu mẫu
(1) What was the most interesting talk at the conference? (2) How do you like the hotel? (3) What do you enjoy most about your new job?


