TOEIC Part 1: mô tả tranh, từ vựng và bẫy thường gặp
Quy trình 5 giây quan sát tranh, từ vựng tranh người và tranh vật, phân biệt is being placed với has been placed và các bẫy âm giống nhau.
Học xong bài này, bạn sẽ
- Quan sát tranh và đoán từ khóa trước khi audio chạy
- Phân biệt câu mô tả hành động và trạng thái
- Nhận diện bẫy is being + V3 và từ nghe giống nhau
Nên học trước: Luyện tập: 30 câu Part 5 và 2 đoạn Part 6
Nội dung bài viết
Part 1 chỉ có 6 câu nhưng là phần dễ lấy điểm nhất của đề: mỗi câu là một bức tranh, bạn nghe 4 câu mô tả (không in trong đề) và chọn câu đúng nhất. Mục tiêu của lộ trình là đúng ít nhất 5/6. Điểm mất ở Part 1 hầu như luôn do ba nguyên nhân: không quan sát tranh trước, không biết từ chỉ hành động hoặc đồ vật, và mắc bẫy âm giống nhau hoặc bẫy bị động.
Quy trình 5 giây trước khi audio đọc
Trong lúc audio đọc hướng dẫn và số câu, hãy nhìn tranh và tự trả lời:
- Tranh có người hay không? Một người, hai người, hay một nhóm?
- Người đang làm gì? Đoán sẵn động từ: typing, reaching for, pointing at, handing, examining…
- Đồ vật chính là gì, ở đâu? Đoán danh từ và giới từ vị trí: on the shelf, next to, in a row, against the wall…
- Nơi chốn: văn phòng, nhà kho, công trường, nhà hàng, bến cảng?
Khi audio đọc, bạn chỉ việc so với hình dung đã có, thay vì vừa nghe vừa nhìn tranh.
Tranh có người
| Hành động | Ví dụ câu |
|---|---|
| Tay | She's reaching for a file. He's holding a cup. They're shaking hands. He's handing a document to a colleague. |
| Mắt | She's looking at a screen. He's examining a part. They're reviewing some papers. |
| Vị trí cơ thể | He's leaning against a railing. She's bending over a table. They're seated around a table. |
| Làm việc | He's operating a machine. She's adjusting a microscope. A worker is sweeping the floor. |
| Mặc, đeo | She's wearing glasses (trạng thái). He's putting on a helmet (đang làm động tác). |
| Di chuyển | They're walking along a path. He's climbing a ladder. She's getting into a car. |
Tranh không có người
Câu đúng thường mô tả vị trí và trạng thái của đồ vật, hay dùng ba cấu trúc:
- There is / are: There are some boxes on the floor.
- be + giới từ: A lamp is next to the sofa.
- has / have been + V3 (trạng thái sau khi được làm): Chairs have been arranged in rows. Some documents have been left on the desk.
- be + V3 (trạng thái): The shelves are stocked with goods. A car is parked by the curb.
Như đã học ở bài câu bị động, tranh không có người mà câu nghe được là is / are being + V3 (đang được làm) thì gần như chắc chắn sai.
Từ vựng vị trí
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| next to / beside / by | bên cạnh |
| in front of / behind | phía trước / phía sau |
| on top of / underneath / under | trên nóc / bên dưới |
| across from / opposite | đối diện |
| in a row / in rows / in a line | thành hàng |
| stacked / piled up | xếp chồng |
| against the wall | dựa vào tường |
| along the street / the shore | dọc theo đường / bờ |
| hanging from / mounted on | treo từ / gắn trên |
| overlooking | nhìn ra (cửa sổ nhìn ra biển) |
Năm kiểu bẫy
| Bẫy | Ví dụ |
|---|---|
| Âm giống nhau | Tranh người đang đi bộ (walking), câu sai: working. Tranh có ghế (chair), câu sai nói về cheer. |
| Đúng đồ vật, sai hành động | Tranh có máy tính, câu sai: He's repairing a computer (thực tế đang dùng). |
| Đúng hành động, sai đồ vật | She's reading a newspaper trong khi cô ấy đọc tài liệu. |
| Nhắc đồ vật không có trong tranh | A customer is paying trong khi tranh chỉ có nhân viên. |
| Bị động sai | Boxes are being loaded trong khi tranh không có người. |
Luyện tập bằng mô tả tranh
Đọc mô tả tranh, rồi chọn câu đúng nhất. (Khi luyện với sách có audio, hãy che câu chữ và chỉ nghe.)
Tranh 1. Một người đàn ông đội mũ bảo hộ đang lái xe nâng chở pallet hàng trong nhà kho, kệ hàng cao hai bên.
(A) A man is putting on a helmet. (B) A man is operating a forklift. (C) Some shelves are being installed. (D) Some boxes are being opened.
Tranh 2. Phòng họp trống, ghế xếp quanh một bàn dài, trên bàn có vài chai nước.
(A) Some people are having a meeting. (B) Some chairs are being stacked. (C) Bottles of water have been placed on the table. (D) A table is being cleaned.
Tranh 3. Hai phụ nữ đứng cạnh máy photocopy, một người đưa cho người kia một tập giấy.
(A) A woman is handing some papers to a colleague. (B) A woman is repairing a copier. (C) The women are walking out of the room. (D) Some papers are scattered on the floor.
Tranh 4. Một con thuyền neo cạnh bến, trên bến có mấy thùng gỗ xếp chồng, không có người.
(A) A boat is sailing on the river. (B) Some crates have been stacked on the dock. (C) Workers are unloading a boat. (D) Some crates are being lifted.
Xem đáp án và giải thích
- B – (A) sai vì anh ấy đã đội sẵn mũ (wearing, không phải putting on); (C), (D) dùng being mô tả hành động không có trong tranh.
- C – phòng trống nên (A) sai; (B), (D) dùng being mà không có người.
- A – handing… to.
- B – trạng thái have been stacked; (A) thuyền đang neo, không chạy; (C), (D) không có người.
Tự luyện nói. Mở một bức ảnh bất kỳ nơi làm việc của bạn (dây chuyền, văn phòng, kho). Nói 4 câu mô tả: 2 câu về người, 2 câu về đồ vật, dùng ít nhất một câu have been + V3.
Xem câu mẫu (ảnh dây chuyền lắp ráp)
Several workers are standing along a conveyor belt. A woman is examining a circuit board. Some boxes have been stacked at the end of the line. Safety signs are mounted on the wall.


