TOEIC Part 2: câu hỏi Wh- và câu trả lời gián tiếp
Bắt từ để hỏi trong 1 giây đầu, đáp án hợp lệ cho What, Where, When, Who, Why, How, cách loại bẫy lặp từ và câu trả lời gián tiếp vẫn đúng.
Học xong bài này, bạn sẽ
- Bắt từ để hỏi ở đầu câu
- Loại đáp án sai theo loại câu hỏi
- Nhận ra câu trả lời gián tiếp vẫn đúng
Nên học trước: Part 1: mô tả tranh
Nội dung bài viết
Part 2 có 25 câu: bạn nghe một câu hỏi hoặc một câu nói, rồi 3 câu đáp, chọn câu đáp phù hợp nhất. Không có chữ in trong đề, không có tranh. Phần lớn câu hỏi Part 2 bắt đầu bằng từ để hỏi (What, Where, When, Who, Why, How). Kỹ năng số một của Part 2 là bắt được từ để hỏi trong một giây đầu. Bắt được nó là đã loại được ít nhất một đáp án.
Nguyên tắc quan trọng nhất: tập trung vào 3–4 từ đầu
Câu hỏi Part 2 ngắn và nhanh. Nhiều người nghe được phần cuối câu (danh từ, động từ chính) nhưng lỡ từ để hỏi ở đầu, và chọn một đáp án "có liên quan" nhưng sai loại. Hãy tập trung cao độ vào đầu câu:
- When is the meeting? → cần thời gian.
- Where is the meeting? → cần nơi chốn.
- Who's leading the meeting? → cần người.
Ba câu cùng chủ đề "meeting", ba loại đáp án khác nhau.
Đáp án hợp lệ theo từ để hỏi
| Từ để hỏi | Đáp án trực tiếp thường gặp |
|---|---|
| When | At 3 o'clock. / Next Tuesday. / Not until May. / Right after lunch. / In about an hour. |
| Where | In the conference room. / On the third floor. / Next to the elevator. / At the main office. / Ms. Lee has it. (người đang giữ) |
| Who | Mr. Park. / The sales manager. / Someone from accounting. / I am. |
| Why | Because… / To + V (To meet a client.) / Due to the weather. / I'm not sure. |
| What / Which | Phụ thuộc phần sau: What time → giờ; What kind → loại; Which one → cái nào (The blue one.) |
| How | How + phương tiện: By train. / How long: For two weeks. / How much: About $50. / How many: Around 30. / How often: Twice a month. / How was…: It went well. |
Bẫy thường gặp
1. Bẫy lặp từ, lặp âm
Đáp án sai thường lặp lại một từ trong câu hỏi hoặc dùng từ có âm gần giống.
Q: Where can I find the copy paper?
(A) I'll make a copy for you. ✗
(B) Would you like some coffee? ✗
(C) In the supply cabinet. ✓
2. Bẫy sai loại câu trả lời
Đáp án đúng chủ đề nhưng trả lời câu hỏi khác: câu hỏi When mà đáp án là nơi chốn, câu hỏi Who mà đáp án là thời gian.
3. Bẫy Yes/No cho câu hỏi Wh-
Câu hỏi Wh- không bao giờ trả lời bằng Yes hoặc No. Thấy đáp án bắt đầu bằng Yes, No, Sure cho câu hỏi Wh- thì loại ngay (trừ trường hợp hiếm như "Why don't we…?" là lời đề nghị, xem bài sau).
Câu trả lời gián tiếp: vẫn có thể đúng
Ở các câu khó của Part 2, đáp án đúng thường không trả lời thẳng mà là cách nói tự nhiên của người đi làm. Đây là nhóm câu phân biệt người 600 với người 700+.
| Câu hỏi | Đáp án gián tiếp đúng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| When will the report be ready? | I'm still waiting for the sales figures. | Chưa biết, đang chờ dữ liệu |
| Who's going to the trade fair? | It hasn't been decided yet. | Chưa quyết định |
| Where's the nearest bank? | I'm new here, too. | Tôi không biết |
| Why was the shipment late? | Let me check with the warehouse. | Để tôi kiểm tra |
| How do I turn on this projector? | The IT staff can help you. | Hỏi người khác |
Luyện tập
Đọc câu hỏi và 3 đáp án. Khi luyện với audio thật, hãy che chữ và chỉ nghe.
1. When does the training session start? (A) In Room 302. (B) Right after lunch. (C) It was very useful.
2. Who's responsible for ordering office supplies? (A) Ms. Tran in Purchasing. (B) Yes, I ordered them. (C) Some pens and paper.
3. Where should I put these boxes? (A) Next to the printer. (B) They're quite heavy. (C) About 20 boxes.
4. Why is the elevator out of order? (A) On the fifth floor. (B) The technician is checking it now. (C) I'll take the order.
5. How often do you visit the factory? (A) By car. (B) About once a month. (C) It's a big factory.
6. What time is the client arriving? (A) Her flight was delayed. (B) The client is from Japan. (C) It's a long time.
7. Which supplier did you choose? (A) The one with the lowest price. (B) Yes, I chose one. (C) The supply room.
8. How long will the renovation take? (A) Three weeks, I think. (B) It's very long. (C) The new lobby.
Xem đáp án và giải thích
- B – When → thời gian. (A) là nơi chốn; (C) trả lời "How was…".
- A – Who → người. (B) Yes/No + lặp từ order; (C) trả lời What.
- A – Where → vị trí. (B) lặp ý boxes; (C) trả lời How many.
- B – trả lời gián tiếp: đang kiểm tra (chưa rõ lý do). (A) nơi chốn; (C) lặp từ order.
- B – How often → tần suất. (A) trả lời How (phương tiện).
- A – gián tiếp: chuyến bay bị trễ, ngụ ý giờ đến chưa chắc. (B) lặp từ client; (C) lặp âm time.
- A – Which → cái nào. (B) Yes/No; (C) lặp âm supplier / supply.
- A – How long → khoảng thời gian. (B) lặp từ long.
Luyện nói. Trả lời thành tiếng mỗi câu sau bằng 2 cách: một câu trực tiếp và một câu gián tiếp. (1) When is the deadline for the project? (2) Who will replace Mr. Kim while he's away? (3) Where did you put the invoice?
Xem câu mẫu
(1) It's next Friday. / I'll have to check with the manager. (2) Ms. Lan will. / That hasn't been decided yet. (3) It's on your desk. / Didn't Mai take it?


