TOEIC Part 7: đọc email, thông báo, quảng cáo, tin nhắn
Bố cục từng loại văn bản trong Part 7: email, thông báo, quảng cáo, bài báo, biểu mẫu, chuỗi tin nhắn, kèm đoạn mẫu và câu hỏi có giải thích.
Học xong bài này, bạn sẽ
- Biết thông tin nằm ở đâu trong từng loại văn bản
- Đọc chuỗi tin nhắn nhiều người, có giờ gửi
- Hiểu biểu mẫu, hóa đơn, lịch trình
Nên học trước: Câu điền câu vào vị trí và câu từ đồng nghĩa
Nội dung bài viết
Part 7 dùng khoảng chục loại văn bản quen thuộc của công sở: email, thư, thông báo, quảng cáo, bài báo, biểu mẫu, hóa đơn, lịch trình, chuỗi tin nhắn. Mỗi loại có bố cục riêng, và câu hỏi thường nhắm vào những vị trí cố định trong bố cục đó. Biết trước bố cục, bạn tìm đáp án nhanh gấp đôi.
Email và thư
| Phần | Thông tin | Câu hỏi hay nhắm vào |
|---|---|---|
| To / From / Date / Subject | Ai gửi ai, khi nào, về việc gì | Who is the e-mail for? When was it sent? |
| Đoạn 1 | Mục đích: I'm writing to… | What is the purpose? |
| Đoạn giữa | Chi tiết, lý do, điều kiện | Câu chi tiết, NOT / TRUE |
| Đoạn cuối | Yêu cầu, hạn chót, đính kèm | What is the reader asked to do? What is attached? |
| Chữ ký | Tên, chức danh, công ty | Who most likely is the writer? |
Mẹo: dòng chữ ký và chức danh thường là chìa khóa cho câu "Who is the writer?". Đừng bỏ qua phần cuối email.
Thông báo, bản ghi nhớ (notice, memo)
Bố cục: tiêu đề → thay đổi gì, từ khi nào → lý do → người đọc cần làm gì → liên hệ. Câu hỏi hay hỏi: thông báo cho ai (All employees, Residents, Customers), thay đổi có hiệu lực khi nào (effective + ngày, starting, as of), ai cần liên hệ.
Quảng cáo
Bố cục: tên sản phẩm, dịch vụ → lợi ích → giá, ưu đãi → điều kiện → cách liên hệ. Hai dạng câu hỏi hay gặp: "What is being advertised?" và câu về ưu đãi: ai được nhận, đến bao giờ, cần làm gì. Đọc kỹ chữ nhỏ ở cuối (valid until, for new customers only, minimum purchase): đây là nơi đề hay gài bẫy.
Bài báo, thông cáo báo chí
Dài hơn, nhiều đoạn. Câu đầu thường tóm tắt cả bài (ai, làm gì, ở đâu). Các đoạn sau có trích lời người trong cuộc: "We are excited…," said Ms. Ngo, CEO of…. Câu hỏi hay hỏi người được trích lời là ai, công ty sẽ làm gì tiếp theo, và có câu suy luận.
Biểu mẫu, hóa đơn, lịch trình
Không cần đọc hết. Scan theo cột và dòng. Câu hỏi hay kết hợp hai thông tin: "Which item was discounted?" (cột giá và cột ghi chú), "When will Ms. Ly give her presentation?" (cột tên và cột giờ). Ở đoạn kép, biểu mẫu thường là văn bản thứ hai, cần đối chiếu với email thứ nhất.
Chuỗi tin nhắn (text message chain, online chat)
Đặc điểm: nhiều người, có tên và giờ gửi, ngôn ngữ thân mật, câu ngắn.
- Ghi nhớ ai là ai: thường có một người hỏi, một hoặc hai người trả lời. Chức danh không ghi, phải suy ra từ nội dung.
- Câu hỏi ý định có giờ gửi: At 2:14 P.M., what does Ms. Phan mean when she writes, "That works"? Đọc tin nhắn trước và sau giờ đó.
- Cụm thân mật hay gặp: Got it. / I'll get back to you. / Can you cover for me? (làm thay tôi) / Heads up (báo trước) / ASAP (càng sớm càng tốt) / FYI (để bạn biết).
Đoạn mẫu: chuỗi tin nhắn
Linh Pham [9:02 A.M.]: Hi Bao, are the brochures for the trade fair ready? The fair starts tomorrow.
Bao Tran [9:05 A.M.]: The printer called. They found a mistake in our phone number on page 2.
Linh Pham [9:06 A.M.]: Oh no. Can they fix it in time?
Bao Tran [9:08 A.M.]: They can reprint by 3 P.M. if we approve the corrected file this morning.
Linh Pham [9:09 A.M.]: Let's do that. I'll check the file now. Can you pick them up this afternoon?
Bao Tran [9:10 A.M.]: I have a client visit at 2, but Khanh can go.
Khanh Vo [9:12 A.M.]: No problem. I'll go at 3:30.
1. What problem is mentioned? (A) A fair was canceled. (B) Some printed materials contain an error. (C) A client visit was postponed. (D) The printer is closed today.
2. At 9:09 A.M., what does Ms. Pham mean when she writes, "Let's do that"? (A) She wants to cancel the order. (B) She agrees to have the brochures reprinted. (C) She will visit the client. (D) She will call the printer herself.
3. Who will most likely collect the brochures? (A) Ms. Pham (B) Mr. Tran (C) Mr. Vo (D) The printer
Xem đáp án
1. B – a mistake in our phone number → contain an error. 2. B – trả lời đề xuất in lại ở tin 9:08. 3. C – Khanh Vo nhận đi lấy lúc 3:30. (B) là bẫy: Bao có lịch gặp khách nên không đi.
Bài tập: quảng cáo
CityFit Gym – Corporate Membership
Help your team stay healthy! CityFit offers special rates for companies with 10 or more employees. Members enjoy 24-hour access to our three locations, free group classes and a monthly session with a personal trainer.
Sign up before November 30 and pay only 350,000 VND per person per month (regular price: 500,000 VND). This offer is valid for new corporate members only and requires a 12-month contract.
Contact our business team at corporate@cityfit.vn.
1. Who is the advertisement intended for? (A) Personal trainers (B) Business owners and managers (C) Students (D) Gym employees
2. What is NOT included in the membership? (A) Group classes (B) Access to three locations (C) Personal training sessions (D) Free parking
3. What is a condition of the special price? (A) Paying for a year in advance (B) Signing up at least 50 employees (C) Agreeing to a one-year contract (D) Joining a group class
Xem đáp án
1. B – Corporate membership, help your team. 2. D – không nhắc đến bãi đỗ xe. 3. C – requires a 12-month contract. (A) là bẫy: hợp đồng 12 tháng không có nghĩa là trả trước cả năm.


