TOEIC Part 3–4: câu hỏi ý định người nói và câu kèm hình
Hai dạng câu khó của Part 3–4: hỏi ý định khi người nói dùng một câu ngắn, và câu cần đối chiếu lịch, bảng giá, sơ đồ trong đề với bài nghe.
Học xong bài này, bạn sẽ
- Giải câu hỏi What does the man mean when he says…
- Kết hợp thông tin nghe với bảng, lịch, sơ đồ
- Xử lý hội thoại ba người
Nên học trước: Part 3: paraphrase và bẫy lặp từ
Part 3 và Part 4 có hai dạng câu hỏi mà người học thấy khó nhất. Dạng thứ nhất hỏi ý định người nói khi họ nói một câu ngắn: "Why does the man say, 'That's a good point'?" Dạng thứ hai yêu cầu đối chiếu bài nghe với một hình in trong đề (lịch, bảng giá, sơ đồ, biểu đồ): "Look at the graphic…". Cả hai đều có cách giải riêng, không cần nghe giỏi hơn.
Dạng 1: câu hỏi ý định người nói
Câu hỏi có dạng:
- What does the woman mean when she says, "…"?
- Why does the man say, "…"?
- What does the speaker imply when she says, "…"?
Câu trích dẫn thường ngắn và nghĩa đen không phải là ý thật. Ví dụ "I've got a meeting at three" có thể là để từ chối, để giải thích vì sao phải đi gấp, hay để đề nghị một giờ khác. Chỉ ngữ cảnh mới cho biết.
Cách giải
- Khi đọc trước câu hỏi, đọc kỹ câu trích dẫn. Nó là "mốc" bạn chờ nghe.
- Nghe câu ngay trước câu trích dẫn. Ý định thường là phản ứng với câu đó.
- Nghe câu ngay sau để xác nhận.
- Chọn đáp án mô tả chức năng của câu nói: từ chối, đồng ý, ngạc nhiên, lo lắng, gợi ý, sửa sai.
W: We need someone to present our sales results at the regional meeting in Da Nang next week. Would you be interested?
M: Next week? My daughter's starting school on Monday.
W: Oh, I understand. I'll ask Hung instead.
Why does the man say, "My daughter's starting school on Monday"?
(A) To ask for a day off (B) To decline a request (C) To share some good news (D) To suggest a different date
Xem đáp án và phân tích
(B). Câu trước là lời mời đi Đà Nẵng; câu sau người phụ nữ nói sẽ hỏi người khác. Vậy câu nói của người đàn ông có chức năng từ chối khéo. (C) bám vào nghĩa đen (con đi học là tin vui) nhưng không phải ý định.
Các chức năng hay gặp
| Câu nói | Ý định có thể là |
|---|---|
| "That's a good point." | Đồng ý, thay đổi ý kiến |
| "I'm not sure about that." | Nghi ngờ, phản đối nhẹ |
| "You're kidding!" / "Really?" | Ngạc nhiên |
| "It's already 5 o'clock." | Gợi ý dừng lại, lo hết giờ |
| "The client is arriving tomorrow." | Nhấn mạnh sự gấp gáp |
| "I've done this before." | Trấn an, nhận việc |
| "That's not what I ordered." | Phàn nàn, báo lỗi |
Dạng 2: câu hỏi kèm hình
Câu hỏi bắt đầu bằng Look at the graphic. Hình có thể là lịch trình, bảng giá, sơ đồ tầng, biểu đồ cột, danh sách. Đặc điểm quan trọng: 4 đáp án lấy từ một cột trong hình, còn bài nghe nói về cột kia.
Cách giải
- Khi đọc trước, nhìn hình và 4 đáp án: đáp án thuộc cột nào?
- Nghe thông tin ở cột còn lại. Ví dụ đáp án là tên phòng thì bài nghe sẽ nói giờ hoặc tên diễn giả.
- Dò trên hình từ thông tin nghe được sang đáp án.
Graphic
| Session | Time | Room |
|---|---|---|
| Digital Marketing | 9:00 | Room A |
| Supply Chain Basics | 10:30 | Room B |
| Negotiation Skills | 1:00 | Room C |
| Data for Managers | 2:30 | Room D |
M: Are you going to any of the workshops tomorrow?
W: I signed up for the one on negotiation. We have a big contract renewal next month, so it should be useful.
M: Good idea. Oh, but the morning sessions were moved to the afternoon because of the CEO's visit. Check the updated schedule before you go.
1. Look at the graphic. Which room will the woman go to? (A) Room A (B) Room B (C) Room C (D) Room D
2. Why have some sessions been moved? (A) A room is being repaired. (B) A company executive is visiting. (C) A speaker is ill. (D) More people signed up.
Xem đáp án và phân tích
1. (C). Đáp án là cột Room; bài nghe nói tên buổi học (negotiation) → dò sang Room C. Lưu ý thông tin "các buổi sáng bị dời sang chiều" là bẫy: buổi Negotiation vốn đã ở buổi chiều nên không ảnh hưởng. 2. (B) – CEO's visit → a company executive is visiting.
Hội thoại ba người
Một số đoạn Part 3 có ba người nói (thường hai nam một nữ hoặc ngược lại). Câu hỏi có thể dùng tên: What does Ms. Tanaka suggest? Mẹo:
- Khi đọc trước câu hỏi, để ý tên riêng. Trong hội thoại, người nói thường gọi tên nhau: "What do you think, Kenji?".
- Phân biệt giọng nam, giọng nữ trước, rồi mới đến tên.
Bài tập
W: Did you see the e-mail from the client? They want the samples by Wednesday instead of Friday.
M: Wednesday? The paint needs two days to dry.
W: I know. Maybe we could send them unpainted and explain why.
What does the man imply when he says, "The paint needs two days to dry"?
(A) He wants to use a different color. (B) The new deadline may be difficult to meet. (C) The samples have already been sent. (D) He will paint the samples today.
Xem đáp án
(B). Phản ứng với hạn mới gấp hơn; câu sau người phụ nữ đề xuất giải pháp thay thế, xác nhận đây là một khó khăn.
Graphic: Monthly Production (units)
| Month | Units |
|---|---|
| January | 12,000 |
| February | 9,500 |
| March | 13,200 |
| April | 14,800 |
M: As you can see, output fell sharply in the month when we replaced the old molding machines. But since then, it's been rising steadily.
Look at the graphic. When were the machines replaced? (A) January (B) February (C) March (D) April
Xem đáp án
(B). Đáp án là cột Month; bài nghe mô tả số liệu (fell sharply) → tháng duy nhất sản lượng giảm là February.


