⭐ Vision Engineer · Chặng 5Bài 6/6Dự án~90 phút

Bài tập: viết đặc tả và kế hoạch FAT cho trạm kiểm tra nắp chai

Viết đặc tả hoàn chỉnh cho trạm kiểm tra nắp chai: tính toán thiết kế, tiêu chí lỗi đo được, giao tiếp PLC, bộ mẫu và kế hoạch FAT/SAT.

Bài tập: viết đặc tả và kế hoạch FAT cho trạm kiểm tra nắp chai

Học xong bài này, bạn sẽ

  • Viết đặc tả hoàn chỉnh cho trạm kiểm tra nắp chai
  • Định nghĩa tiêu chí nghiệm thu đo được
  • Lập kế hoạch FAT

Nên học trước: Đặc tả kỹ thuật và nghiệm thu FAT/SAT

Nội dung bài viết
  1. 1. Yêu cầu
  2. 2. Kiến thức sử dụng
  3. 3. Gợi ý thiết kế
  4. 4. Lời giải mẫu
  5. 5. Tự đánh giá
  6. 6. Mở rộng

Bài tập tổng kết chặng 5 "Industrial Vision". Bạn sẽ viết đặc tả kỹ thuật hoàn chỉnh cho một trạm kiểm tra nắp chai, với tiêu chí nghiệm thu đo được và kế hoạch FAT. Đây là trạm bạn đã gặp ở bài đầu chặng 4, "Hệ thống Machine Vision gồm những gì?", nhưng giờ ở mức một dự án thật: nhiều lỗi, hai mã sản phẩm, băng tải đổi tốc độ, cần gạt cách xa camera. Bạn dùng toàn bộ các bài của chặng: "Trigger, encoder và cycle time", "Đèn strobe và đồng bộ trigger", "Tiêu chí OK/NG, escape và overkill" (cùng bài "Precision, Recall và ma trận nhầm lẫn"), và "Đặc tả kỹ thuật và nghiệm thu FAT/SAT". Tài liệu bạn viết ở đây sẽ là đầu vào cho các chặng 6 (chọn camera, ống kính, đèn) và 9 (tích hợp PLC).

Sản phẩm bạn nộpMột tài liệu đặc tả 4–6 trang có mã yêu cầu, bảng tiêu chí lỗi, bảng hiệu năng, danh sách I/O và dữ liệu, hành vi khi lỗi, bộ mẫu chuẩn, kế hoạch FAT (lịch, người tham gia, điều kiện vào/ra, danh sách bài thử) và phác thảo SAT.

1. Yêu cầu

Thông tin đầu vào (khách hàng đã cung cấp)

Hạng mụcThông tin
Sản phẩmChai PET 500 ml và 1,5 L, nắp vặn nhựa Ø30 mm có vòng an toàn; 2 màu nắp: xanh dương, đỏ (mỗi mã sản phẩm một màu)
Năng suấtĐịnh mức 400 chai/phút; kế hoạch có thể tăng 10% trong 2 năm
Băng tảiPitch trung bình 100 mm; tốc độ thay đổi khi máy dán nhãn phía sau đầy hoặc trống; có thể dừng, khởi động lại; dẫn hướng hai bên, chai lệch ngang ± 2 mm
Vị tríNgay sau máy đóng nắp; chai có thể ướt, có giọt nước trên nắp; gần cửa sổ
Loại hàngCần gạt (pusher) khí nén có sẵn, cách vị trí đặt camera 1,2 m, thời gian đáp ứng 25 ms; thùng NG có cảm biến xác nhận
EncoderCó thể lắp encoder 1200 PPR trên con lăn chu vi 300 mm
PLCPLC của dây chuyền hỗ trợ Modbus TCP và có bộ đếm tốc độ cao
Lỗi cần bắtThiếu nắp; nắp vặn chưa chặt (nắp "cao"); nắp nghiêng; sai màu nắp so với mã đang chạy; vòng an toàn bị đứt
Mục tiêuKhông khiếu nại về nắp; QC hiện bắt lỗi bằng mắt và tay; loại nhầm không được làm đầy thùng NG quá nhanh

Nhiệm vụ

#Việc phải làmĐầu ra
1Tính các con số thiết kế: chu kỳ, tốc độ băng tải, thời gian phơi sáng tối đa, hạn chót kết quả, số chai trên đường tới cần gạt, thông số encoder, độ phân giảiBảng tính
2Viết phạm vi, ngoài phạm vi, giả định, điều khách hàng phải cung cấpMục 1 của đặc tả
3Định nghĩa từng lỗi bằng đại lượng đo được, giới hạn, mẫu giới hạnBảng tiêu chí lỗi
4Viết yêu cầu hiệu năng, giao tiếp, hành vi khi lỗi, HMI/dữ liệu, mỗi yêu cầu có mã, phương pháp kiểm, tiêu chí đạtCác bảng yêu cầu
5Liệt kê bộ mẫu chuẩn với số lượngBảng mẫu
6Lập kế hoạch FAT: lịch, người tham gia, điều kiện bắt đầu/kết thúc, danh sách bài thử có tiêu chí đạt; phác thảo SATKế hoạch FAT/SAT

2. Kiến thức sử dụng

  • Trigger, encoder và cycle time: ngân sách thời gian, hạn chót, encoder, theo dõi sản phẩm, nguyên tắc thiếu kết quả thì loại.
  • Đèn strobe và đồng bộ trigger: thời gian chiếu sáng tối đa để ảnh không nhòe.
  • Tiêu chí OK/NG, escape và overkill: tiêu chí đo được, dải bảo vệ, mẫu giới hạn, quy tắc 3/n.
  • Đặc tả kỹ thuật và nghiệm thu FAT/SAT: mẫu đặc tả 12 mục, bộ mẫu chuẩn, bài thử lặp lại và phát hiện, FAT/SAT, ma trận truy xuất.
  • 5 nhóm bài toán Machine Vision (chặng 4): nắp cao/nghiêng là đo lường, thiếu nắp là có/không, màu là nhận dạng.

3. Gợi ý thiết kế

  • Thiết kế cho năng suất tương lai (400 × 1,1 = 440, làm tròn lên 450 chai/phút), không phải năng suất hôm nay.
  • Nắp cao và nắp nghiêng là bài đo chiều cao: nhìn ngang với đèn nền, đo khoảng cách từ vòng đỡ cổ chai (neck support ring, phần nhựa nhô ra dưới nắp, vị trí cố định so với ren) tới đỉnh nắp. Một camera nhìn ngang không thấy nghiêng theo hướng vuông góc với nó: cần hai góc nhìn lệch nhau 90°.
  • Vòng an toàn cần nhìn 360°; hãy cân nhắc chi phí số camera hoặc gương, và có thể đưa ra ngoài phạm vi giai đoạn 1 kèm lý do.
  • Giọt nước, cửa sổ: hai rủi ro môi trường phải có yêu cầu riêng (che chắn, thổi khí làm khô, thử với nắp ướt).
  • Hai mã sản phẩm: công thức (recipe) chọn từ PLC; trạm phải biết mã đang chạy để kiểm màu và chiều cao danh định.
  • Nghiệm thu cả cần gạt: trạm phát hiện đúng mà cần gạt gạt nhầm chai là trạm hỏng. Một bài SAT kinh điển: thả chai NG đã đánh dấu vào dòng sản xuất ở tốc độ thật và đếm số chai vào thùng NG.

Khung tài liệu gợi ý (đánh số theo mẫu 12 mục ở bài trước):

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT TRẠM KIỂM TRA NẮP CHAI – phiên bản 0.1 – ngày …
1. Phạm vi, ngoài phạm vi, giả định, khách hàng cung cấp
2–4. Đầu vào: sản phẩm, điều kiện sản xuất, môi trường
5. Tiêu chí kiểm tra (bảng mã lỗi)
6. Hiệu năng (R-PER, R-DET, R-MEA, R-OVK)
7. Giao tiếp (bảng I/O, bảng thanh ghi Modbus, handshake)
8. Hành vi khi lỗi (R-SAF)
9. HMI và dữ liệu (R-HMI, R-DAT)
10. Phần cứng sơ bộ và lắp đặt
11. Tài liệu, đào tạo, bảo hành
12. Nghiệm thu: bộ mẫu, FAT, SAT
Phụ lục: ma trận truy xuất yêu cầu → bài thử

4. Lời giải mẫu

Hãy tự viết ít nhất 60 phút trước khi mở. Lời giải là một phương án hợp lý; các con số (giới hạn, tỉ lệ) là ví dụ cần thống nhất với khách hàng thật.

Xem lời giải mẫu: đặc tả và kế hoạch FAT đầy đủ

Tính toán thiết kế

# Tính toán thiết kế cho trạm kiểm tra nắp chai (số liệu đề bài)
CHAI_PHUT = 400            # năng suất định mức
DU_TRU = 1.125             # thiết kế cho 450 chai/phút (dự trữ 12,5%)
PITCH = 100.0              # mm
GAT_MM, GAT_MS = 1200.0, 25.0      # cần gạt cách camera 1,2 m, đáp ứng 25 ms
PPR, NHAN, CHU_VI = 1200, 4, 300.0  # encoder trên con lăn chu vi 300 mm
FOV_MM, PX = 50.0, 1280    # camera nhìn ngang: FOV ngang 50 mm, 1280 pixel
NHOE_PX = 0.5              # nhòe cho phép (pixel)

cp = CHAI_PHUT * DU_TRU
chu_ky = 60_000 / cp
v = cp / 60 * PITCH                               # mm/s
mm_px = FOV_MM / PX
dem_mm = PPR * NHAN / CHU_VI
print(f"Thiết kế {cp:.0f} chai/phút: chu kỳ {chu_ky:.1f} ms, băng tải {v:.0f} mm/s ({v * 0.06:.0f} m/phút)")
print(f"Độ phân giải {mm_px:.4f} mm/px; phơi sáng/chớp đèn ≤ {NHOE_PX * mm_px / v * 1e6:.0f} µs")
print(f"Hạn chót kết quả: {GAT_MM / v * 1000 - GAT_MS:.0f} ms sau trigger;"
      f" {GAT_MM / PITCH:.0f} chai nằm giữa camera và cần gạt")
print(f"Encoder: {dem_mm:.0f} xung/mm, camera → cần gạt {GAT_MM * dem_mm:.0f} xung,"
      f" phát lệnh sớm {v * GAT_MS / 1000 * dem_mm:.0f} xung ở tốc độ thiết kế")
print(f"Tần số đếm tối đa: {v * dem_mm / 1000:.1f} kHz")
for ten, gh in (("nắp cao (giới hạn +0,8 mm)", 0.8), ("nắp nghiêng (chênh 0,8 mm)", 0.8)):
    print(f"{ten}: giới hạn = {gh / mm_px:.1f} px; sai số cho phép (1/10) = {gh / 10 / mm_px:.1f} px")
Thiết kế 450 chai/phút: chu kỳ 133.3 ms, băng tải 750 mm/s (45 m/phút)
Độ phân giải 0.0391 mm/px; phơi sáng/chớp đèn ≤ 26 µs
Hạn chót kết quả: 1575 ms sau trigger; 12 chai nằm giữa camera và cần gạt
Encoder: 16 xung/mm, camera → cần gạt 19200 xung, phát lệnh sớm 300 xung ở tốc độ thiết kế
Tần số đếm tối đa: 12.0 kHz
nắp cao (giới hạn +0,8 mm): giới hạn = 20.5 px; sai số cho phép (1/10) = 2.0 px
nắp nghiêng (chênh 0,8 mm): giới hạn = 20.5 px; sai số cho phép (1/10) = 2.0 px
  • Chu kỳ 133 ms ở 450 chai/phút: ràng buộc chính là nhịp, không phải hạn chót (1,5 s). Ngân sách xử lý thiết kế ≤ 100 ms từ trigger tới kết quả ở PLC, chạy pipeline, ba camera xử lý song song.
  • Thời gian chiếu sáng ≤ 26 µs: bắt buộc dùng đèn chớp đồng bộ với camera (bài "Đèn strobe và đồng bộ trigger").
  • 12 chai nằm giữa camera và cần gạt, băng tải đổi tốc độ: bắt buộc theo dõi bằng encoder; 12 kHz nằm trong khả năng bộ đếm tốc độ cao thông dụng (phải kiểm tra thông số PLC thật).
  • Giới hạn nắp cao 0,8 mm = 20,5 px; sai số cho phép 2 px: khả thi với đo cạnh trên ảnh đèn nền.

1. Phạm vi

  • Trong phạm vi: kiểm 100% chai sau máy đóng nắp với 4 hạng mục: thiếu nắp (D01), nắp cao (D02), nắp nghiêng (D03), sai màu nắp (D04); loại chai NG bằng cần gạt có sẵn; lưu dữ liệu và ảnh.
  • Ngoài phạm vi giai đoạn 1: vòng an toàn đứt (cần 4 camera hoặc hệ gương để phủ 360°, chi phí gần gấp đôi; đề xuất làm giai đoạn 2 sau khi có dữ liệu tần suất lỗi này), mức nước trong chai, mã in trên nắp, lỗi ren.
  • Giả định: chai đứng thẳng, lệch ngang ≤ ± 2 mm, khoảng cách giữa hai chai ≥ 20 mm tại vị trí trigger; đường kính nắp và chiều cao danh định theo bản vẽ khách hàng cung cấp cho từng mã.
  • Khách hàng cung cấp: bản vẽ chai/nắp, bộ mẫu (mục 12) trước FAT 2 tuần, lắp encoder và cấp nguồn khí, chương trình PLC phần theo dõi chai và điều khiển cần gạt (theo bảng giao tiếp mục 7), người tham gia FAT/SAT.

2–4. Đầu vào

MãNội dung
IN-012 mã sản phẩm: 500 ml nắp xanh dương, 1,5 L nắp đỏ; chiều cao danh định H0 (vòng đỡ → đỉnh nắp) theo bản vẽ mỗi mã; thêm mã mới bằng công thức, không sửa phần mềm
IN-02Năng suất thiết kế 450 chai/phút, pitch tối thiểu 80 mm; băng tải 0–45 m/phút, có dừng/khởi động
IN-03Môi trường: nhiệt độ 15–40 °C, độ ẩm cao, nắp có thể ướt, ánh sáng cửa sổ thay đổi theo giờ; trạm có vỏ che sáng, cấp bảo vệ thiết bị tại vị trí ướt tối thiểu IP65

5. Tiêu chí kiểm tra

MãLỗiĐại lượng đoNG khiMẫu giới hạn
D01Thiếu nắpCó vật thể nắp phía trên vòng đỡ cổ chai (nhìn ngang và nhìn từ trên)Không tìm thấy nắpKhông cần
D02Nắp caoH = khoảng cách từ mặt trên vòng đỡ tới điểm cao nhất của nắp, lấy giá trị lớn nhất của 2 góc nhìnH − H0 ≥ 0,8 mm+0,6 mm (OK), +1,0 mm (NG)
D03Nắp nghiêngChênh lệch chiều cao mép nắp hai bên trong mỗi góc nhìnChênh ≥ 0,8 mm ở bất kỳ góc nhìn nào (≈ 1,5° với nắp Ø30)0,5 mm (OK), 1,1 mm (NG)
D04Sai màu nắpMàu trung bình vùng nắp so với vùng màu đã dạy từ ≥ 20 nắp đúng màu của công thứcNằm ngoài vùng màu của công thức đang chạyNắp của mã còn lại

Ghi chú: ngưỡng phần mềm cho D02, D03 được đặt thấp hơn giới hạn đặc tả một dải bảo vệ ước tính từ bài thử độ lặp lại (ví dụ 3σ), và được ghi trong biên bản FAT.

6. Hiệu năng

MãYêu cầuPhương phápTiêu chí đạt
R-PER-01Xử lý liên tục ở 450 chai/phútThử FAT với trigger giả lập 1 giờ (27.000 chai)0 trigger bị bỏ qua, 0 chai thiếu kết quả
R-PER-02Độ trễ trigger → kết quả có ở PLCGhi thời gian 10.000 lần liên tiếpLớn nhất ≤ 100 ms
R-DET-01Phát hiện D01–D04 trên bộ mẫu NGMỗi mẫu 10 lần, xoay chai ngẫu nhiên0 lần sót
R-DET-02Mẫu giới hạnMỗi mẫu 10 lầnMẫu "vừa OK" 10/10 OK; mẫu "vừa NG" 10/10 NG
R-MEA-01Độ lặp lại chiều cao H10 chai × 30 lần nạp lại, mỗi mãσ ≤ 0,027 mm (6σ ≤ 20% của 0,8 mm)
R-OVK-01Loại nhầm trên mẫu OK (FAT)200 chai OK × 5 lần≤ 1 lần / 1000
R-OVK-02Loại nhầm trong sản xuất (SAT)3 ca, QC kiểm lại 100% thùng NGChai OK bị loại ≤ 0,1% sản lượng
R-REJ-01Loại đúng chai ở tốc độ thậtSAT: thả 50 chai NG đánh dấu vào dòng, ở tốc độ cao nhất và khi băng tải đang tăng/giảm tốc50/50 vào thùng NG; 0 chai OK đánh dấu bên cạnh bị gạt
R-ENV-01Không phụ thuộc ánh sáng môi trường và nắp ướtChạy bộ mẫu khi mở/đóng rèm, đèn xưởng bật/tắt; bộ mẫu OK phun nướcKết quả như R-DET-01, R-OVK-01

7. Giao tiếp

Tín hiệuChiềuLoạiMô tả
TRIGCảm biến → cameraSố 24 V, PNPCạnh lên khi cổ chai cắt tia; trigger phần cứng đồng thời cho cả 3 camera
READYVision → PLCSố 24 VMức cao khi trạm sẵn sàng nhận trigger
RESULT_VALID, RESULT_NGVision → PLCSố 24 VXung VALID 10 ms; NG đặt trước VALID và giữ đến hết xung
Thanh ghi kết quảVision → PLCModbus TCPID chai (đếm trigger, 16 bit), mã kết quả (0 = OK, bit 1–4 = D01–D04), H − H0 (× 0,01 mm), chênh nghiêng (× 0,01 mm), mã công thức đang dùng
Công thứcPLC → VisionModbus TCPMã sản phẩm đang chạy; vision xác nhận lại bằng thanh ghi mã công thức
HeartbeatHai chiềuModbus TCPBộ đếm tăng mỗi 500 ms; mất 3 nhịp = mất kết nối

PLC giữ hàng đợi theo dõi chai bằng số đếm encoder (16 xung/mm, cần gạt ở 19.200 xung, phát lệnh sớm theo tốc độ đo được); so ID trong kết quả với ID trong hàng đợi.

8. Hành vi khi lỗi

MãTình huốngHành vi bắt buộc
R-SAF-01Chai tới cần gạt mà chưa có kết quả, hoặc ID không khớpGạt chai (NG), tăng bộ đếm "thiếu kết quả", báo động trên HMI
R-SAF-02≥ 5 chai liên tiếp thiếu kết quả, mất heartbeat, camera hoặc đèn lỗiBáo động, yêu cầu PLC dừng băng tải trong ≤ 2 s
R-SAF-03Mã công thức vision khác mã PLCKhông cho chạy (READY thấp), báo lỗi công thức
R-SAF-04Cảm biến thùng NG không xác nhận chai đã bị gạtBáo động, dừng băng tải

9. HMI và dữ liệu

  • R-HMI-01: 3 cấp quyền: vận hành (xem, đổi công thức), kỹ thuật (chỉnh ngưỡng trong giới hạn cho phép), quản trị. Mọi thay đổi tham số ghi nhật ký: ai, lúc nào, giá trị cũ/mới.
  • R-HMI-02: Hiển thị ảnh NG gần nhất kèm mã lỗi, bộ đếm OK/NG theo loại lỗi, bộ đếm trigger/kết quả/gạt/xác nhận thùng NG.
  • R-DAT-01: Lưu kết quả từng chai 90 ngày; ảnh NG 30 ngày; tự xóa dữ liệu cũ, cảnh báo khi ổ đĩa trên 80%.
  • R-CHG-01: Người vận hành đổi mã trong ≤ 5 phút không cần kỹ sư (thường tự động theo PLC).

10–11. Phần cứng sơ bộ, tài liệu

  • 2 camera đơn sắc nhìn ngang, đặt ±45° so với hướng băng tải (lệch nhau 90°), mỗi camera một đèn nền đối diện, đèn chớp; 1 camera màu nhìn từ trên xuống với đèn vòng/đèn vòm để kiểm màu và xác nhận có nắp. Độ phân giải khoảng 1,3 MP cho FOV ngang 50 mm (chi tiết chọn ở chặng 6).
  • PC công nghiệp, vỏ che sáng bằng thép không gỉ, thổi khí làm khô đỉnh nắp trước camera (nếu thử nghiệm cho thấy giọt nước gây loại nhầm).
  • Tài liệu: hướng dẫn vận hành tiếng Việt, hướng dẫn bảo trì (vệ sinh kính, kiểm tra hằng ngày bằng mẫu chuẩn), bản sao lưu cấu hình, sơ đồ điện. Đào tạo 2 buổi cho vận hành và bảo trì. Bảo hành 12 tháng từ ngày ký SAT.

12. Bộ mẫu chuẩn và kế hoạch FAT

MẫuSố lượngGhi chú
OK100 chai mỗi mã (200)Từ nhiều lô nắp khác nhau
D01 thiếu nắp5 mỗi mãChai rỗng hoặc có nước
D02 nắp cao5 mỗi mã, H − H0 từ +1,0 đến +3,0 mmĐo H bằng thước đo cao/máy đo, ghi lên nhãn
D03 nắp nghiêng5 mỗi mãNghiêng theo nhiều hướng
D04 sai màu5 mỗi mã (nắp của mã kia)
Mẫu giới hạnD02: +0,6 / +1,0 mm; D03: 0,5 / 1,1 mmQA khách hàng ký xác nhận
Mẫu đo10 chai mỗi mã, H đo bằng thiết bị chuẩnCho R-MEA-01

Ước lượng khối lượng bài thử FAT để lên lịch:

import math

# Kế hoạch bài thử FAT: số mẫu × số lần chạy, thời gian ước tính, và escape chứng minh được
GIAY_MOI_LAN = 6           # nạp tay 1 chai lên băng tải thử, chạy qua trạm, lấy ra
BAI_THU = [  # (tên, số mẫu, số lần mỗi mẫu, loại)
    ("Phát hiện: thiếu nắp", 10, 10, "NG"),
    ("Phát hiện: nắp cao +1,0..+3,0 mm", 10, 10, "NG"),
    ("Phát hiện: nắp nghiêng", 10, 10, "NG"),
    ("Phát hiện: sai màu nắp (2 màu)", 10, 10, "NG"),
    ("Mẫu giới hạn D02, D03 (2 cặp vừa OK/vừa NG)", 4, 10, "GH"),
    ("Overkill: chai OK, 100 mỗi mã", 200, 5, "OK"),
    ("Độ lặp lại chiều cao nắp (2 mã)", 20, 30, "DO"),
]
tong_lan, tong_ng = 0, 0
for ten, n_mau, n_lan, loai in BAI_THU:
    lan = n_mau * n_lan
    tong_lan += lan
    tong_ng += lan if loai == "NG" else 0
    print(f"{ten:45s} {n_mau:4d} × {n_lan:2d} = {lan:5d} lần")
print(f"Tổng {tong_lan} lần chạy ≈ {tong_lan * GIAY_MOI_LAN / 3600:.1f} giờ nạp tay")
print(f"{tong_ng} lần chạy NG, 0 sót → escape < {1 - 0.05 ** (1 / tong_ng):.2%} (95%, coi các lần độc lập)")
print(f"Overkill cho phép ≤ 0,1% của 1000 lần chạy OK → tối đa {math.floor(0.001 * 1000)} lần")
Phát hiện: thiếu nắp                            10 × 10 =   100 lần
Phát hiện: nắp cao +1,0..+3,0 mm                10 × 10 =   100 lần
Phát hiện: nắp nghiêng                          10 × 10 =   100 lần
Phát hiện: sai màu nắp (2 màu)                  10 × 10 =   100 lần
Mẫu giới hạn D02, D03 (2 cặp vừa OK/vừa NG)      4 × 10 =    40 lần
Overkill: chai OK, 100 mỗi mã                  200 ×  5 =  1000 lần
Độ lặp lại chiều cao nắp (2 mã)                 20 × 30 =   600 lần
Tổng 2040 lần chạy ≈ 3.4 giờ nạp tay
400 lần chạy NG, 0 sót → escape < 0.75% (95%, coi các lần độc lập)
Overkill cho phép ≤ 0,1% của 1000 lần chạy OK → tối đa 1 lần

Khoảng 3,5 giờ nạp tay, cộng thời gian ghi chép, phân tích và chạy lại: lịch FAT 3 ngày là hợp lý. Nếu có băng tải vòng (loop) đưa chai chạy lặp lại tự động, thời gian giảm mạnh. Lưu ý 400 lần chạy NG chỉ chứng minh escape dưới 0,75% với giả định các lần độc lập; đây là bằng chứng chức năng, tỉ lệ ppm được theo dõi trong sản xuất.

MụcNội dung
Điều kiện bắt đầu FATĐặc tả đã ký; bộ mẫu đã nhận, dán nhãn, đo và ký trước 2 tuần; báo cáo thử nội bộ đạt; PLC giả lập (hoặc PLC mẫu) chạy được bảng giao tiếp mục 7; kịch bản FAT đã được khách hàng duyệt
Người tham giaBên cung cấp: quản lý dự án, kỹ sư vision, kỹ sư điện. Khách hàng: QA (ký phân loại mẫu và kết quả), bảo trì, đại diện sản xuất
Ngày 1Kiểm tra phần cứng, đi dây, an toàn; R-MEA-01 (độ lặp lại); hiệu chuẩn, chốt dải bảo vệ
Ngày 2R-DET-01, R-DET-02, R-OVK-01, R-ENV-01 (mô phỏng ánh sáng, nắp ướt), R-CHG-01
Ngày 3R-PER-01, R-PER-02 (trigger giả lập); R-SAF-01…04 (rút cáp, tắt đèn, sai công thức, trigger kép); HMI, phân quyền, dữ liệu; rà tài liệu; lập biên bản và danh sách tồn đọng
Điều kiện kết thúcMọi yêu cầu đạt, hoặc tồn đọng chỉ gồm mục nhỏ không ảnh hưởng phát hiện/an toàn, có người chịu trách nhiệm và hạn xử lý trước SAT; biên bản có chữ ký hai bên; lưu ảnh, log, file kết quả
Quy tắc khi không đạtGhi nhận, phân tích nguyên nhân, sửa, chạy lại toàn bộ nhóm bài thử liên quan; mọi thay đổi tham số ghi vào biên bản

Phác thảo SAT

  • Lặp lại R-DET-01, R-DET-02, R-MEA-01 (rút gọn) trên dây chuyền thật sau lắp đặt.
  • R-REJ-01: 50 chai NG đánh dấu thả vào dòng ở tốc độ cao nhất và khi băng tải đang đổi tốc độ.
  • R-OVK-02: chạy sản xuất 3 ca, QC kiểm lại toàn bộ thùng NG; song song QC lấy mẫu ngẫu nhiên chai đã qua trạm để tìm lỗi lọt.
  • Kiểm tra tích hợp PLC thật: đổi công thức, dừng/khởi động băng tải, mất kết nối.
  • Đào tạo, bàn giao tài liệu và bản sao lưu; ký biên bản SAT, bắt đầu bảo hành.

5. Tự đánh giá

Tiêu chíĐạt khiĐiểm
Tính toán thiết kếDùng năng suất tương lai; có chu kỳ, phơi sáng tối đa, hạn chót, số chai trên đường, encoder (xung/mm, xung tới cần gạt, phát lệnh sớm), độ phân giải so với giới hạn15
Phạm viCó trong phạm vi, ngoài phạm vi kèm lý do, giả định, khách hàng cung cấp10
Tiêu chí lỗiMỗi lỗi có đại lượng, cách đo, giới hạn, mẫu giới hạn; nhận ra cần 2 góc nhìn cho nắp nghiêng15
Hiệu năngMỗi yêu cầu có mã, phương pháp, tiêu chí đạt bằng con số; có cả FAT và SAT; có bài thử cần gạt ở tốc độ thật15
Giao tiếp và hành vi khi lỗiCó bảng I/O, dữ liệu kèm ID, heartbeat, công thức; thiếu kết quả thì loại; xác nhận thùng NG15
Bộ mẫuCó OK, NG từng loại, mẫu giới hạn, mẫu đo; số lượng hợp lý; ai ký, ai giữ10
Kế hoạch FATCó điều kiện bắt đầu/kết thúc, người tham gia, lịch, danh sách bài thử, quy tắc khi không đạt; ước lượng được thời gian15
Trình bàyCó phiên bản, ngày, ma trận truy xuất yêu cầu → bài thử5

Từ 80/100 trở lên: tài liệu của bạn đủ để gửi khách hàng duyệt. Dưới 60: đọc lại bài "Đặc tả kỹ thuật và nghiệm thu FAT/SAT", đặc biệt bảng 12 mục và mục hành vi khi lỗi.

6. Mở rộng

  • Viết thêm phần đặc tả cho giai đoạn 2: kiểm vòng an toàn 360°. Tính số camera cần thiết (hoặc phương án gương), độ phân giải để thấy cầu nối vòng an toàn bị đứt, và cập nhật ngân sách thời gian.
  • Viết bảng thanh ghi Modbus chi tiết (địa chỉ, kiểu dữ liệu, đơn vị, chiều đọc/ghi) cho mục 7; bạn sẽ hiện thực nó ở chặng 9 với một PLC giả lập bằng Python.
  • Viết script Python đọc file kết quả thử (CSV: mã mẫu, lần chạy, kết quả) và tự động in ma trận truy xuất yêu cầu → đạt/không đạt như ở bài trước, để biên bản FAT được tạo từ dữ liệu, không gõ tay.

Hoàn thành bài này là xong chặng 5. Chặng tiếp theo, Camera / Lens / Lighting, dạy cách chọn đúng camera, ống kính và đèn cho đặc tả bạn vừa viết.

Bài tiếp theo
Ban biên tập HọcFree

Chúng tôi viết những bài hướng dẫn dễ hiểu, thực tế để ai cũng có thể tự học lập trình và ngoại ngữ, hoàn toàn miễn phí.