Tài nguyên

Cheat sheet công thức quang học cho Machine Vision

Độ phân giải, tiêu cự, độ phóng đại, nhòe chuyển động, line scan và băng thông dữ liệu, kèm ví dụ tính toán.

Cheat sheet công thức quang học cho Machine Vision
Nội dung bài viết
  1. Ký hiệu
  2. Độ phân giải
  3. Ống kính (xấp xỉ thấu kính mỏng)
  4. Chuyển động
  5. Line scan
  6. Băng thông dữ liệu
  7. Khẩu độ và ánh sáng

Tổng hợp các công thức tính toán thường dùng khi thiết kế hệ thống Machine Vision: độ phân giải, tiêu cự, độ phóng đại, nhòe chuyển động, băng thông. Dùng để ước lượng nhanh trước khi chọn thiết bị; luôn kiểm tra lại bằng công cụ tính của nhà sản xuất và chụp thử thực tế.

Ký hiệu

Ký hiệuÝ nghĩaĐơn vị
FOVTrường nhìn trên vật (theo một chiều)mm
NSố pixel của cảm biến theo chiều đópixel
pKích thước pixel trên cảm biếnµm
SKích thước cảm biến theo chiều đó = N × pmm
WDKhoảng cách làm việc (ống kính tới vật)mm
fTiêu cựmm
mĐộ phóng đại = S / FOV

Độ phân giải

Đại lượngCông thức
Kích thước 1 pixel trên vậtFOV / N (mm/pixel)
Số pixel cần thiếtN ≥ FOV / (đặc trưng nhỏ nhất / số pixel phủ đặc trưng)
Quy tắc kinh nghiệm phát hiệnĐặc trưng nhỏ nhất phủ ít nhất khoảng 3–4 pixel

Ví dụ: FOV 100 mm, vết lỗi 0,2 mm, cần 3 pixel → pixel trên vật ≈ 0,067 mm → N ≥ 1.500 pixel.

Ống kính (xấp xỉ thấu kính mỏng)

Đại lượngCông thức
Độ phóng đạim = S / FOV
Tiêu cự cần thiếtf ≈ WD × m / (1 + m)
Khi WD ≫ ff ≈ WD × S / FOV
Khoảng cách vật cho FOV mong muốn với f đã chọnWD ≈ f × (1 + 1/m)

Ví dụ: S = 8,45 mm (2448 × 3,45 µm), FOV = 100 mm, WD = 300 mm → m = 0,0845 → f ≈ 23,4 mm → chọn 25 mm, khi đó WD ≈ 320 mm.

Chuyển động

Đại lượngCông thức
Nhòe chuyển động (pixel)v × t_exp / (FOV / N)
Thời gian phơi sáng tối đat_exp ≤ nhòe_cho_phép × (FOV / N) / v
Số ảnh mỗi giây cần thiết (vật liên tục)fps ≥ v / (FOV theo chiều chuyển động × (1 − tỷ lệ chồng lấn))

Ví dụ: v = 500 mm/s, t_exp = 100 µs, 0,067 mm/pixel → nhòe ≈ 0,75 pixel.

Line scan

Đại lượngCông thức
Tần số quét dòng cần thiếtline_rate = v / kích_thước_pixel_trên_vật_theo_chiều_chuyển_động
Ví dụv = 1 m/s, pixel 0,1 mm → 10.000 dòng/giây (10 kHz)

Băng thông dữ liệu

Đại lượngCông thức
Tốc độ dữ liệurộng × cao × bytes_mỗi_pixel × fps
Ví dụ2448 × 2048 × 1 byte × 20 fps ≈ 100 MB/s, gần giới hạn thực tế của GigE 1 Gbit/s (khoảng 115–120 MB/s)

Khi vượt giới hạn: giảm ROI, giảm fps, dùng giao tiếp băng thông cao hơn (2.5/5/10GigE, USB3, CoaXPress).

Khẩu độ và ánh sáng

  • Mỗi nấc f tiêu chuẩn (f/2.8 → f/4 → f/5.6 → f/8) giảm khoảng một nửa lượng ánh sáng.
  • Giảm phơi sáng một nửa cần gấp đôi ánh sáng (hoặc tăng gain, đổi lại tăng nhiễu).

Giải thích chi tiết từng bước: cách chọn camera và ống kính, độ sâu trường ảnh và lấy nét.

Ban biên tập HọcFree

Chúng tôi viết những bài hướng dẫn dễ hiểu, thực tế để ai cũng có thể tự học lập trình và ngoại ngữ, hoàn toàn miễn phí.